Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一斤 (いっきん) — một kin
NHẤT CÂN
一斤
một kin
一斤染め 「いっこんぞめ」「いっきんぞめ」
màu hồng nhạt; màu hồng lợt
一 「いち」「ひとつ」「イー」「いっち」「ひと」「ひ」「いつ」「はじめ」「いん」「一」「ひと-」
một
一に 「いつに」「いちに」
chỉ có; duy nhất; trọn vẹn; hoàn toàn
一は いちは
một phần, phần nào
一人 「ひとり」「いちにん」「いちじん」
một người