Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一方向 (いちほうこう) — một hướng, một chiều
NHẤT PHƯƠNG HƯỚNG
一方向
một hướng, một chiều
一方向性関数 いちほうこうせいかんすう
hàm một chiều
一方 「いっぽう」「ひとかた」「いちかた」
đơn phương; một chiều
一方で いっぽうで
mặt khác, trong khi
一方の いっぽうの
một chiều.
その一方 そのいっぽう
trái lại, mặt khác