Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一昨日 (おととい いっさくじつ おとつい) — bữa kia
NHẤT TẠC NHẬT
一昨日
bữa kia
日 「ひ」「にち」「か」「び」「ぴ」「ち」「んち」
mặt trời
一 「いち」「ひとつ」「イー」「いっち」「ひと」「ひ」「いつ」「はじめ」「いん」「一」「ひと-」
một
一日 「ついたち」「いちにち」「ひとひ」「いっぴ」「つきたち」「ひとえ」
ngày mồng 1
日一日と ひいちにちと
ngày lại ngày
日がな一日 ひがないちにち
cả ngày dài