Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一本歯 (いっぽんば) — guốc một răng
NHẤT BỔN XỈ
一本歯
guốc một răng
一本 「いっぽん」「ひともと」
một đòn
本本 「もともと」「ほんほん」
trước đấy; bởi thiên nhiên; từ bắt đầu
一本化 いっぽんか
tập hợp nhiều thứ thành một
一本勝ち いっぽんがち
tung đòn để giành chiến thắng
一本指 いっぽんゆび
một ngón tay