一杯やる (いっぱいやる) — uống
一杯やる
NHẤT BÔI
Uống
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 一杯やる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 一杯やる/いっぱいやる |
| Quá khứ (た) | 一杯やった |
| Phủ định (未然) | 一杯やらない |
| Lịch sự (丁寧) | 一杯やります |
| te (て) | 一杯やって |
| Khả năng (可能) | 一杯やれる |
| Thụ động (受身) | 一杯やられる |
| Sai khiến (使役) | 一杯やらせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 一杯やらせられる |
| Điều kiện (条件) | 一杯やれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 一杯やれ |
| Ý chí (意向) | 一杯やろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 一杯やるな |

