Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一極 (いっきょく) — đơn cực
NHẤT CỰC
一極
đơn cực
一極集中 いっきょくしゅうちゅう
tập trung cao độ
積極 「せっきょく」「しゃっきょく」
Tích cực
積極的 せっきょくてき
một cách tích cực
積極性 せっきょくせい
tính tích cực.
極 「ごく」「きょく」「はたて」
rất; vô cùng; cực; cực kỳ