Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一槽式 (いっそうしき) — một - chia ra rửa máy
NHẤT TÀO THỨC
一槽式
một - chia ra rửa máy
一 「いち」「ひとつ」「イー」「いっち」「ひと」「ひ」「いつ」「はじめ」「いん」「一」「ひと-」
một
式 しき
hình thức; kiểu; lễ; nghi thức
年式 ねんしき
mẫu mã của năm (thường của xe ô tô)
公式 こうしき
công thức; quy cách chính thức
次式 じしき
đi theo phương trình