一機 (いっき) — một thiết bị; một chiếc máy
一機
NHẤT KI
い っ き
Một thiết bị; một chiếc máy
一機
の
ポンプ
でこの
大
きな
池
の
水
を
抜
き
取
るのは
難
しい
。
Việc hút nước từ hồ lớn này chỉ với một chiếc máy bơm là rất khó.
Ảnh minh họa

一機 (いっき) — một thiết bị; một chiếc máy
NHẤT KI
