Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一渉り (ひとわたり いちわたるり) — ngắn gọn, vắn tắt, tóm tắt
NHẤT THIỆP
一渉り
ngắn gọn, vắn tắt, tóm tắt
一通り 「ひととおり」「いちとおり」
thông thường; đại khái; đại loại; một bộ; một loạt
交渉 こうしょう
sự đàm phán; cuộc đàm phán; đàm phán
交渉人 こうしょうにん
người đàm phán
性交渉 せいこうしょう
quan hệ tình dục
交渉員 こうしょういん
Người đàm phán.