Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一率 (いちりつ) — Giống
NHẤT SUẤT
一率
Giống
一率に いちりつに
trong cùng cách đó
一 「いち」「ひとつ」「イー」「いっち」「ひと」「ひ」「いつ」「はじめ」「いん」「一」「ひと-」
một
率 りつ
hệ số [vật lý]; tỷ lệ
使用率 しようりつ
tỉ lệ hoạt động
曲率 きょくりつ
sự uốn cong; sự bị uốn cong; sự vẹo, độ cong