Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一率に (いちりつに) — trong cùng cách đó
NHẤT SUẤT
一率に
trong cùng cách đó
一に 「いつに」「いちに」
chỉ có; duy nhất; trọn vẹn; hoàn toàn
一人でに ひとりでに
tự động
一にも二にも いちにもににも
trước tiên; trên hết; ưu tiên hàng đầu; quan trọng nhất
一度に いちどに
cùng một lúc
一手に いってに
một mình, đơn thương độc mã, một tay