Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
小便一町糞一里 しょうべんいっちょうくそいちり
chậm như rùa bò
一 「いち」「ひとつ」「イー」「いっち」「ひと」「ひ」「いつ」「はじめ」「いん」「一」「ひと-」
một
一人一人 「ひとりひとり」「ひとりびとり」
từng người; mỗi người
一日一日 いちにちいちにち
dần dần, từ từ
町 「まち」「ちょう」
thị trấn