Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一直 (いっちょく) — (bóng chày) Lớp lót đầu tiên; (công việc) Ca buổi sáng
NHẤT TRỰC
一直
(bóng chày) Lớp lót đầu tiên
一直線 いっちょくせん
một đường thẳng; thẳng, thẳng hàng
正直 「しょうじき」「せいちょく」
trung thực; thật thà; thành thật
直接 ちょくせつ
trực tiếp
直後 ちょくご
đi theo ngay sau
直し 「なおし」「なほし」
Sự sửa chữa