一突き (ひとつき) — sự đâm thủng
一突き
NHẤT ĐỘT
ひ と つ き
Sự đâm thủng
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 一突き
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 一突きする/ひとつきする |
| Quá khứ (た) | 一突きした |
| Phủ định (未然) | 一突きしない |
| Lịch sự (丁寧) | 一突きします |
| te (て) | 一突きして |
| Khả năng (可能) | 一突きできる |
| Thụ động (受身) | 一突きされる |
| Sai khiến (使役) | 一突きさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 一突きさせられる |
| Điều kiện (条件) | 一突きすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 一突きしろ |
| Ý chí (意向) | 一突きしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 一突きするな |

