一節歌う (ひとふしうたう) — hát một điệu; ngâm một đoạn thơ
一節歌う
NHẤT TIẾT CA
Hát một điệu; ngâm một đoạn thơ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 一節歌う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 一節歌う/ひとふしうたう |
| Quá khứ (た) | 一節歌った |
| Phủ định (未然) | 一節歌わない |
| Lịch sự (丁寧) | 一節歌います |
| te (て) | 一節歌って |
| Khả năng (可能) | 一節歌える |
| Thụ động (受身) | 一節歌われる |
| Sai khiến (使役) | 一節歌わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 一節歌わせられる |
| Điều kiện (条件) | 一節歌えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 一節歌え |
| Ý chí (意向) | 一節歌おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 一節歌うな |

