Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一網打尽 いちもうだじん
một mẻ lưới lớn; bắt toàn bộ; tóm gọn cả bọn
網 「あみ」「もう」「い」
chài
網の目 あみのめ
mắt lưới.
情報網 じょうほうもう
mạng thông tin
網頭 あみがしら
amigashira (bộ Võng trong các bộ chữ Hán)