Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一纏まり (ひとまとまり) — những, các
NHẤT TRIỀN
一纏まり
những, các
一 「いち」「ひとつ」「イー」「いっち」「ひと」「ひ」「いつ」「はじめ」「いん」「一」「ひと-」
một
一通り 「ひととおり」「いちとおり」
thông thường; đại khái; đại loại; một bộ; một loạt
一まとめ ひとまとめ
gói, bó
一まず ひとまず
tạm thời
一発かます いっぱつかます
đánh, đấm ai đó