Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一纏め (ひとまとめ) — đóng gói; túm tụm
NHẤT TRIỀN
一纏め
đóng gói
一 「いち」「ひとつ」「イー」「いっち」「ひと」「ひ」「いつ」「はじめ」「いん」「一」「ひと-」
một
一人一人 「ひとりひとり」「ひとりびとり」
từng người; mỗi người
一日一日 いちにちいちにち
dần dần, từ từ
一上一下 いちじょういちげ
trên và dưới, lên và xuống
一まとめ ひとまとめ
gói, bó