一舐め (ひとなめ) — a lick, one lick
一舐め
NHẤT THỈ
A lick, one lick
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 一舐め
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 一舐めする/ひとなめする |
| Quá khứ (た) | 一舐めした |
| Phủ định (未然) | 一舐めしない |
| Lịch sự (丁寧) | 一舐めします |
| te (て) | 一舐めして |
| Khả năng (可能) | 一舐めできる |
| Thụ động (受身) | 一舐めされる |
| Sai khiến (使役) | 一舐めさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 一舐めさせられる |
| Điều kiện (条件) | 一舐めすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 一舐めしろ |
| Ý chí (意向) | 一舐めしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 一舐めするな |

