Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一般性 (いっぱんせい) — tính tổng quát; tính phổ thông
NHẤT BÀN TÍNH
一般性
tính tổng quát
一般 いっぱん
cái chung; cái thông thường; công chúng; người dân; dân chúng
一般的 いっぱんてき
chung chung
一般化 いっぱんか
sự phổ biến; sự tổng hợp; sự khái quát hoá; nhân rộng
一般化する いっぱんか
phổ biến; tổng quát hoá; khái quát hoá
女一般 「おんないっぱん」「じょいっぱん」
phụ nữ trong chung