一覧 (いちらん) — nhìn thoáng qua; xem qua
一覧
NHẤT LÃM
い ち ら ん
Nhìn thoáng qua; xem qua
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 一覧
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 一覧する/いちらんする |
| Quá khứ (た) | 一覧した |
| Phủ định (未然) | 一覧しない |
| Lịch sự (丁寧) | 一覧します |
| te (て) | 一覧して |
| Khả năng (可能) | 一覧できる |
| Thụ động (受身) | 一覧される |
| Sai khiến (使役) | 一覧させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 一覧させられる |
| Điều kiện (条件) | 一覧すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 一覧しろ |
| Ý chí (意向) | 一覧しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 一覧するな |

