Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一軒 (いっけん) — một căn (nhà)
NHẤT HIÊN
一軒
một căn (nhà)
一軒置いて隣 いっけんおいてとなり
cách một nhà; cách một căn; cách hai nhà
一軒一軒 いっけんいっけん
từng nhà, từng nhà một, từng căn từng căn
一軒家 いっけんや
căn nhà xây tách riêng ra, nhà nguyên căn
一軒屋 いっけんや
căn nhà xây tách riêng ra, căn nàh đứng chơ vơ một mình
一 「いち」「ひとつ」「イー」「いっち」「ひと」「ひ」「いつ」「はじめ」「いん」「一」「ひと-」
một