Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一辺 (いっぺん) — một cạnh ((của) một hình tam giác)
NHẤT BIÊN
一辺
một cạnh ((của) một hình tam giác)
一辺倒 いっぺんとう
Chỉ tập trung vào một thứ gì đó mà không quan tâm đến bất kì thứ gì khác hoặc không lắng nghe ý kiến của người khác
周辺 しゅうへん
vùng xung quanh
周辺化 しゅうへんか
ngoại vi hóa, tách biệt khỏi một ngành nghề hay lĩnh vực hoặc xã hội
周辺国 しゅうへんこく
neighboring hoặc việc bao vây nước
辺 「へん」「ほとり」「べ」「へ」「わたり」
cạnh (hình học)