Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一重 (ひとえ いちじゅう) — một lớp
NHẤT TRỌNG
一重
một lớp
一重桜 ひとえざくら
cây anh đào chỉ nở hoa đơn
一重ね ひとかさね
một yêu cầu; một tập hợp (của) những cái hộp
一重項酸素 いちじゅうこうさんそ
oxy đơn (một loại phân tử oxy hóa có khả năng cao trong việc tiêu diệt các tế bào ung thư và vi khuẩn)
一重まぶた ひとえまぶた
mắt một mí.
一重継ぎ ひとえつぎ
nút thợ dệt đơn; nút thắt đơn giản dùng để nối hai sợi dây có đường kính khác nhau