Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一隊 (いったい) — một phe (đảng); một tốp; một công ty; một tổ
NHẤT ĐỘI
一隊
một phe (đảng)
隊 たい
đội, nhóm
全隊 ぜんたい
toàn bộ lực lượng ((của) những người lính)
攻撃隊 こうげきたい
lực lượng tấn công
調査隊 ちょうさたい
đoàn thám hiểm, đoàn viễn chinh; nhóm nghiên cứu, nhóm điều tra, nhóm trinh sát
撮影隊 さつえいたい
đoàn quay phim.