一隻眼 (いっせきがん) — con mắt tinh tường; con mắt nhận xét; con mắt phán đoán
一隻眼
NHẤT CHÍCH NHÃN
い っ せ き が ん
い っ せ き が ん
Con mắt tinh tường; con mắt nhận xét; con mắt phán đoán
ろうじんの
一隻眼
で
Bằng con mắt nhận xét của người già
Một con mắt; sự chột mắt.
Ảnh minh họa


