Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一面観 (いちめんかん) — quan điểm phiến diện; quan điểm một chiều
NHẤT DIỆN QUAN
一面観
quan điểm phiến diện
十一面観音 じゅういちめんかんのん
Phật Bà (Quan Âm) 11 mặt
十一面観世音 じゅういちめんかんぜおん
11 - giáp mặt nữ thần (của) lòng nhân từ
面 「めん」「つら」「おもて」「おも」「づら」
mặt; bề mặt; đặc điểm của mặt
観 かん
quan điểm; khiếu; cách nhìn; quan niệm
一面 いちめん
cả bề mặt; toàn bộ