Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一面識 (いちめんしき) — một lần gặp mặt; một lần quen biết
NHẤT DIỆN THỨC
一面識
một lần gặp mặt
面 「めん」「つら」「おもて」「おも」「づら」
mặt; bề mặt; đặc điểm của mặt
意識 いしき
ý thức
一面 いちめん
cả bề mặt; toàn bộ
面一 つらいち
trạng thái phẳng không có bậc giữa hai bề mặt
一面の いちめんの
một chiều.