Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一項 (いっこう) — khoản, món ; tiết mục, tin tức;
NHẤT HẠNG
一項
khoản, món
方程式の一項 ほうていしきのいっこう
ẩn số của phương trình
項目 こうもく
hạng mục (cán cân)
子項目 ここうもく
tiểu mục, mục nhỏ
項目名 こうもくめい
tên mục
項目別 こうもくべつ
theo từng mục