Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一頭 (いっとう) — một cái đầu ((của) thú nuôi); đếm thú vật (lớn)
NHẤT ĐẦU
一頭
một cái đầu ((của) thú nuôi)
一頭立て いっとうだて
một ngựa (xe ngựa)
一頭引き いっとうびき
一頭牽き 「いっとうびき」「いっとうひき」
一頭地を抜く いっとうちをぬく
sự vượt trội hơn hẳn
頭 「あたま」「とう」「かぶり」「つむり」「ず」「こうべ」「つぶり」「がしら」「つむ」「どたま」「かぶし」「かぶ」
đầu