丁 (ちょう てい ひのと よほろ) — Đinh (can).
丁
ĐINH
ちょ う
Số chẵn; nút xúc xắc chẵn
丁
か
半
か
、
賭
けに
身
を
投
じる
。
Đặt cược vào số chẵn hay số lẻ, anh ta dấn thân vào cuộc chơi.
Tờ (sách); trang
この
和本
は
全部
で
五十丁
ある
。
Cuốn sách kiểu Nhật này có tổng cộng 50 tờ.
Tiếng va chạm; tiếng loảng xoảng
Đơn vị đếm các vật dài và mỏng như súng, giáo, mái chèo, nến, thỏi mực hoặc đàn shamisen
Đơn vị đếm các loại xe như kiệu, cáng hoặc xe kéo
Đơn vị đếm các thùng rượu sake hoặc nước tương
Khu phố; đơn vị phân chia thị trấn; chome
Đơn vị đo khoảng cách (xấp xỉ 109 mét)
Chính xác; vừa đúng
Đơn vị đếm tờ giấy hoặc lá sách trong sách truyền thống Nhật Bản
Đơn vị đếm miếng đậu phụ
Đơn vị đếm suất ăn trong nhà hàng
Đơn vị đếm hiệp hoặc trận đấu trong sumo hoặc cờ shogi
Ảnh minh họa


