Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
丁合い ちょうあい
công đoạn sắp xếp các tờ giấy theo thứ tự trang và gộp lại thành một cuốn sách trong quá trình đóng sách
丁 「ちょう」「てい」「ひのと」「よほろ」
Đinh (can).
丁目 ちょうめ
khu phố.
一丁前 「いっちょうまえ」「いっちょまえ」
trở thành người lớn hay thành viên trưởng thành trong xã hội
丁番 ちょうばん
bản lề