Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
丁寧語 (ていねいご) — ngôn ngữ lịch sự.
ĐINH NINH NGỮ
丁寧語
ngôn ngữ lịch sự.
丁 「ちょう」「てい」「ひのと」「よほろ」
Đinh (can).
丁目 ちょうめ
khu phố.
一丁前 「いっちょうまえ」「いっちょまえ」
trở thành người lớn hay thành viên trưởng thành trong xã hội
丁番 ちょうばん
bản lề
丁付け ちょうづけ
số trang của quyển sách, thứ tự các trang