万化 (ばんか まんか) — nhiều sự thay đổi
万化
VẠN HÓA
ば ん か
Nhiều sự thay đổi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 万化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 万化する/ばんかする |
| Quá khứ (た) | 万化した |
| Phủ định (未然) | 万化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 万化します |
| te (て) | 万化して |
| Khả năng (可能) | 万化できる |
| Thụ động (受身) | 万化される |
| Sai khiến (使役) | 万化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 万化させられる |
| Điều kiện (条件) | 万化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 万化しろ |
| Ý chí (意向) | 万化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 万化するな |

