Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
万口 (ばんこう) — lời nói của nhiều người; miệng thế gian
VẠN KHẨU
万口
lời nói của nhiều người
万 「まん」「よろず」「ばん」
vạn
万人 「ばんにん」「まんにん」
rất đông người; quần chúng
万年 「まんねん」「よろずとせ」
mười nghìn năm, ngày tháng dài
一万 いちまん
1 vạn, 10000
万方 「ばんぽう」「まんぽう」
nhiều đất; nhiều phương tiện