Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
三十二分音符 さんじゅうにぶおんぷ
nốt móc ba
十二 じゅうに
mười hai, số mười hai
二十 「にじゅう」「はたち」「はた」
Hai mươi.
二十日 「はつか」「にじゅうにち」「にじゅうはつか」
ngày hai mươi; hai mươi ngày.
十二日 じゅうににち
ngày 12