Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
三寸 (さんずん) — hùng biện, hùng hồn
TAM THỐN
三寸
hùng biện, hùng hồn
三寸の舌 さんずんのした
cái lưỡi hùng biện
舌三寸 したさんずん
tài ăn nói; tài hùng biện
口先三寸 くちさきさんずん
miệng lưỡi dẻo quẹo
胸先三寸 むなさきさんずん
tâm trí của một người, cảm xúc bên trong của một người
胸三寸 むねさんずん
trái tim; tâm trí; tình cảm