Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
三桁 (さんけた みけた) — số ba chữ số
TAM HÀNH
三桁
số ba chữ số
三 「さん」「サン」「み」「みい」
ba
三人 「さんにん」「みたり」
ba người
三日 「みっか」「さんにち」「さんか」
ba ngày; ngày mùng ba
三年 「さんねん」「みとせ」
ba năm
三者 さんしゃ
ba người; ba phe (đảng)