Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
三毛猫 (みけねこ) — mèo tam thể
TAM MAO MIÊU
三毛猫
mèo tam thể
猫 「ねこ」「ねこま」
mèo
猫の目 ねこのめ
sự hay thay đổi; sự không kiên định.
家猫 いえねこ
mèo nhà
猫好き ねこずき
yêu mèo
男猫 「おねこ」「おとこねこ」
con mèo đực