Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
三角帽 (さんかくぼう) — ba - dồn vào góc cái mũ
TAM GIÁC MẠO
三角帽
ba - dồn vào góc cái mũ
三角帽子 さんかくぼうし
mũ hình tam giác
帽子 ぼうし
mũ; nón
三つ角 みつかど
ngã ba, ngã ba đường
三角 さんかく
tam giác; hình tam giác
三角数 さんかくすう
số tam giác