Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
三軸 (さんじく) — ba trục
TAM TRỤC
三軸
ba trục
三軸室 さんじくしつ
ô triaxial
三軸試験 さんじくしけん
triaxial kiểm tra
三軸圧縮試験 さんじくあっしゅくしけん
sự nén triaxial kiểm tra
三軸圧縮試験機 さんじくあっしゅくしけんき
thiết bị nén triaxial
三 「さん」「サン」「み」「みい」
ba