Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
三辺測量 (さんぺんそくりょう) — phép đo ba cạnh tam giác
TAM BIÊN TRẮC LƯỢNG
三辺測量
phép đo ba cạnh tam giác
三量体 さんりょうたい
trimer
周辺 しゅうへん
vùng xung quanh
辺 「へん」「ほとり」「べ」「へ」「わたり」
cạnh (hình học)
一辺 いっぺん
một cạnh ((của) một hình tam giác)
三辺 さんぺん
ba bên; ba cạnh