Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
上さん (かみさん) — bà xã; nhà tôi
THƯỢNG
上さん
bà xã
お上さん おかみさん
cách gọi thân mật của từ vợ
さんよ
sự tham gia, sự tham dự, sự góp phần vào
だんさん だんさん
chồng; ông xã
さんだん
(gun) shot
さんや
nông thôn, miền quê, vùng quê, địa phương, nhân dân miền quê; nhân dân địa phương