上つ方 (うえつがた かみつかた) — những quý tộc; lớp trên
上つ方
THƯỢNG PHƯƠNG
う え つ が た
う え つ が た
Người có địa vị cao; bậc bề trên; quan chức cao cấp; người thuộc dòng dõi quý tộc; bậc quyền quý
上
つ
方
への
礼儀
を
重
んじる
。
Coi trọng lễ nghĩa đối với các bậc bề trên có địa vị cao.
Ảnh minh họa


