Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
上では うえでは
từ quan điểm của, theo
その上で そのうえで
hơn nữa; ngoài ra; thêm vào đó.
酒の上で さけのうえで
dưới sự ảnh hưởng của rượu
地上で ちじょうで
dưới đất.
承知の上で しょうちのうえで
sự hiểu rõ, nắm bắt được hoàn cảnh, chủ động, cố ý