上乗せ (うわのせ) — thêm
上乗せ
THƯỢNG THỪA
う わ の せ
Thêm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 上乗せ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 上乗せする/うわのせする |
| Quá khứ (た) | 上乗せした |
| Phủ định (未然) | 上乗せしない |
| Lịch sự (丁寧) | 上乗せします |
| te (て) | 上乗せして |
| Khả năng (可能) | 上乗せできる |
| Thụ động (受身) | 上乗せされる |
| Sai khiến (使役) | 上乗せさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 上乗せさせられる |
| Điều kiện (条件) | 上乗せすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 上乗せしろ |
| Ý chí (意向) | 上乗せしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 上乗せするな |

