上乗り (うわのり) — người áp tải và phụ trách bán hàng
上乗り
THƯỢNG THỪA
う わ の り
Người áp tải và phụ trách bán hàng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 上乗り
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 上乗りする/うわのりする |
| Quá khứ (た) | 上乗りした |
| Phủ định (未然) | 上乗りしない |
| Lịch sự (丁寧) | 上乗りします |
| te (て) | 上乗りして |
| Khả năng (可能) | 上乗りできる |
| Thụ động (受身) | 上乗りされる |
| Sai khiến (使役) | 上乗りさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 上乗りさせられる |
| Điều kiện (条件) | 上乗りすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 上乗りしろ |
| Ý chí (意向) | 上乗りしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 上乗りするな |

