上付く (うわつく うえつく) — để (thì) nhẹ dạ; để (thì) không nghỉ; để (thì) bất lịch sự
上付く
THƯỢNG PHÓ
う わ つ く
Để (thì) nhẹ dạ; để (thì) không nghỉ; để (thì) bất lịch sự
Ảnh minh họa

上付く (うわつく うえつく) — để (thì) nhẹ dạ; để (thì) không nghỉ; để (thì) bất lịch sự
THƯỢNG PHÓ
