Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
上働き (うわばたらき) — chị hầu phòng
THƯỢNG ĐỘNG
上働き
chị hầu phòng
上ばき うわばき
Đôi giày thể thao dùng để đi trong nhà thể thao của học sinh cấp 1
労働 ろうどう
lao công
労働日 ろうどうび
Ngày lao động; ngày làm việc
労働者 ろうどうしゃ
công nhân
労働力 ろうどうりょく
sức lao động.