Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
上帯 (うわおび) — dây obi thắt ngoài áo kimônô
THƯỢNG ĐỚI
上帯
dây obi thắt ngoài áo kimônô
潮上帯 「しおじょうたい」「ちょうじょうたい」
supratidal zone
上 「うえ」「うわ」「かみ」「じょう」「かり」「うわ-」
trên; phía trên; phía cao hơn
携帯 けいたい
điện thoại di động; di động
携帯用 けいたいよう
di động
携帯型 けいたいがた
dạng cầm tay; di động. (chỉ các sản phẩm được thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng mang theo bên mình)